dẹt lét
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất dẹt, mỏng và bẹt đến mức không có độ dày hoặc nổi lên: "dẹt lét" là từ láy tượng hình, mang tính khẩu ngữ hoặc phương ngữ (thường dùng ở miền Nam Việt Nam), miêu tả trạng thái một vật bị nén hoặc ép phẳng một cách tối đa, gần như sát mặt nền hoặc bề mặt. Từ này có nghĩa tương đương với "dẹt đét" nhưng nhấn mạnh hơn về mức độ phẳng và mỏng.
- Không có chỗ phồng, không có độ cong: Dùng để chỉ bề mặt hoặc hình dạng không có độ nhô lên, hoàn toàn bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bánh bị nén rất phẳng, mất đi hình dạng vốn có.)
- (Đám cỏ bị đổ rạp và phẳng sát đất sau mưa.)
- (Túi xách không có nhiều đồ nên bị xẹp và phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẹt lét" thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả hài hước: Từ này ít xuất hiện trong văn viết trang trọng, chủ yếu được dùng để nhấn mạnh sự phẳng lì một cách bất thường hoặc đáng chú ý.
- Cái ví của anh ấy dẹt lét vì hết tiền rồi. (Ví tiền rỗng, không có tiền nên bị xẹp và phẳng.)
- So sánh với "dẹt đét": Cả hai từ đều có nghĩa tương tự, nhưng "dẹt lét" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít mạnh mẽ hơn "dẹt đét" trong một số ngữ cảnh.
- Mặt bàn được mài dẹt lét để lắp ghép dễ dàng. (Mặt bàn được làm phẳng hoàn toàn để thuận tiện cho việc lắp ghép.)
Biến thể và từ gần giống
- Dẹt đét (tính từ): rất dẹt, phẳng đến mức tối đa (thường dùng trong văn nói).
- Cái bánh bị đè dẹt đét như miếng bìa. (Cái bánh bị nén phẳng như tấm bìa cứng.)
- Dẹp lép (tính từ): phẳng và mỏng, thường dùng để chỉ vật bị xẹp hơi hoặc nén.
- Quả bóng xì hơi, trông dẹp lép trên sàn. (Quả bóng hết hơi, nằm phẳng trên sàn nhà.)
- Bẹt (tính từ): phẳng, không nhô lên (thường dùng cho mũi, mặt).
- Mũi bẹt là đặc điểm của một số dân tộc. (Mũi thấp và phẳng là đặc điểm của một số nhóm người.)
Từ đồng nghĩa
- Dẹt đét: rất dẹt, phẳng.
- Dẹp lép: phẳng và mỏng (thường dùng cho vật có thể xẹp).
- Bẹt: phẳng, không có độ nhô.
Thành ngữ liên quan
- Dẹt lét như tờ giấy: so sánh một vật gì đó rất phẳng và mỏng, tương tự tờ giấy.
- Sau khi đè nén, chiếc hộp giấy trở nên dẹt lét như tờ giấy. (Chiếc hộp bị ép phẳng đến mức không còn độ dày.)